american plaice

american plaice

A fisherman holds up a freshly caught american plaice on the deck of a boat.

Định nghĩa

Danh từ:
Cá bơn Mỹmột loại thực phẩm lớn nguồn gốc từ vùng biển Bắc Đại Tây Dương, thuộc họ cá bơn (Pleuronectidae). Loài này thân hình dẹt, mắtmột bên, thường được đánh bắt thương mại.

dụ sử dụng
  • (Cá bơn Mỹ một loại phổ biến trong ẩm thực Bắc Mỹ.)
  • (Ngư dân đánh bắt cá bơn Mỹ ở vùng nước lạnh ngoài khơi bờ biển Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American plaice" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại ẩm thực để chỉ loại này như một nguồn thực phẩm.
    • The american plaice is known for its mild flavor and firm texture. (Cá bơn Mỹ được biết đến với hương vị nhẹ kết cấu chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaice (danh từ): cá bơn nói chung, thường chỉ loài cá bơn châu Âu (Pleuronectes platessa).
    • Plaice is a common fish in European markets. (Cá bơn loại phổ biếncác chợ châu Âu.)
  • American plaice (danh từ riêng): tên gọi cụ thể cho loài , khác với cá bơn thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Long rough dab: một tên gọi khác của cá bơn Mỹ, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa phương.
    • The long rough dab is also known as american plaice. (Cá bơn nhám dài cũng được gọi là cá bơn Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt: "american plaice" danh từ chỉ loài, không các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.